dây oan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây trói oan uổng: Một hình ảnh ẩn dụ trong văn học, dùng để chỉ những ràng buộc, hệ lụy khổ đau, bất hạnh mà con người phải gánh chịu một cách oan ức, không đáng có, như thể bị trói buộc bởi một sợi dây vô hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cuộc đời, đôi khi ta vô tình vướng vào những dây oan khó lòng gỡ bỏ. (Trong cuộc đời, đôi khi ta vô tình vướng vào những ràng buộc oan ức khó lòng gỡ bỏ.)
- Số phận nàng Kiều là một chuỗi ngày dài bị ràng buộc bởi dây oan nghiệt. (Số phận nàng Kiều là một chuỗi ngày dài bị ràng buộc bởi những hệ lụy oan nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vướng phải dây oan": Rơi vào hoàn cảnh oan ức, bị ràng buộc bởi điều bất hạnh.
- Chỉ vì một lời nói vô tình, anh ấy đã vướng phải dây oan thị phi. (Chỉ vì một lời nói vô tình, anh ấy đã rơi vào vòng ràng buộc của những chuyện thị phi oan ức.)
"Gỡ mối dây oan": Tìm cách giải thoát khỏi những ràng buộc, đau khổ oan trái.
- Bao năm qua, bà vẫn mong tìm cách gỡ mối dây oan cho gia tộc. (Bao năm qua, bà vẫn mong tìm cách giải thoát khỏi mối oan trái cho gia tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Oan nghiệt (tính từ): Chỉ sự oan ức và đầy nghiệt ngã, khắc nghiệt.
- Một mối tình oan nghiệt. (Một mối tình đầy oan trái và nghiệt ngã.)
Oan trái (danh từ): Chỉ mối thù hận, nợ nần oan ức giữa người với người, thường trong kiếp luân hồi.
- Giải mối oan trái kiếp trước. (Giải mối oan ức, thù hận từ kiếp trước.)
Từ đồng nghĩa
- Oan khiên: Nỗi oan ức, tội lỗi (thường mang sắc thái tôn giáo, tâm linh).
- Hệ lụy: Những ràng buộc, vướng víu dẫn đến hậu quả không hay.
Thành ngữ liên quan
"Oan oan tương báo": Oán thù cứ thế đáp trả nhau không dứt, tạo thành vòng luẩn quẩn.
- Cứ mãi oan oan tương báo thì đến bao giờ mới hết khổ? (Cứ mãi oán thù đáp trả nhau thì đến bao giờ mới hết khổ?)
"Mắc oan": Bị hàm oan, chịu tội oan.
- Người lương thiện ấy đã mắc oan nhiều năm. (Người lương thiện ấy đã bị hàm oan nhiều năm.)
- Dây trói oan uổng